IELTS Online
Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a place you visited on vacation
- 1.1. Đề bài Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
- 1.2. Dàn ý Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Why do people like to travel to different places?
- 2.2. What are some popular attractions that people like to visit in your country?
- 2.3. How can tourism benefit local communities?
- 2.4. Should governments do more to protect tourist destinations?
- 2.5. What are the disadvantages of visiting famous tourist destinations?
- 3. Từ vựng và Collocations ăn điểm đề Describe a place you visited on vacation
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking Part 2, đề bài “Describe a place you visited on vacation” là một chủ đề quen thuộc nhưng không dễ ghi điểm nếu bạn chỉ kể lại chuyến đi một cách đơn giản. Nếu thiếu chi tiết nổi bật, cảm xúc cá nhân và từ vựng miêu tả phù hợp, câu trả lời của bạn rất dễ trở nên mờ nhạt và thiếu ấn tượng. Đây là dạng bài đòi hỏi thí sinh phải biết cách kể chuyện sinh động, kết hợp giữa miêu tả cảnh vật và trải nghiệm đáng nhớ. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu band cao, gợi ý triển khai ý tưởng mạch lạc cùng các từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin chinh phục giám khảo trong phần thi IELTS Speaking.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a place you visited on vacation
1.1. Đề bài Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
|
Describe a place you visited on vacation You should say:
|

>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
Để nói tốt chủ đề này, bạn cần kể lại chuyến đi theo trình tự rõ ràng, chọn chi tiết cụ thể thay vì kể chung chung và lồng thêm cảm xúc cá nhân để câu chuyện tự nhiên hơn. Dưới đây là dàn ý giúp bạn phát triển câu trả lời mạch lạc và dễ ghi điểm.
Introduction
I’m going to talk about a memorable place I visited on vacation that left a strong impression on me. (Tôi sẽ nói về một địa điểm đáng nhớ mà tôi đã ghé thăm trong kỳ nghỉ và để lại ấn tượng sâu sắc với tôi.)
Where it is
-
It is a coastal city called Da Nang, located in central Vietnam. (Một thành phố ven biển tên là Đà Nẵng, nằm ở miền Trung Việt Nam.)
-
The place is well-known for its beautiful beaches and modern cityscape. (Nơi này nổi tiếng với những bãi biển đẹp và cảnh quan thành phố hiện đại.)
-
It is also close to famous attractions like Ba Na Hills and Hoi An Ancient Town. (Nó cũng gần các điểm tham quan nổi tiếng như Bà Nà Hills và phố cổ Hội An.)
When and with whom you went there
-
I visited this place about two years ago during my summer vacation. (Tôi đã đến đây khoảng hai năm trước vào kỳ nghỉ hè.)
-
I went there with my close friends from university. (Tôi đi cùng những người bạn thân ở đại học.)
-
It was our first trip together after a long period of studying. (Đó là chuyến đi đầu tiên của chúng tôi cùng nhau sau một thời gian dài học tập.)
What activities you did there
-
We spent a lot of time swimming and relaxing on the beach. (Chúng tôi dành nhiều thời gian bơi lội và thư giãn trên bãi biển.)
-
We also tried various local seafood dishes at night markets. (Chúng tôi cũng thử nhiều món hải sản địa phương tại các chợ đêm.)
-
One of the highlights was visiting Ba Na Hills and taking photos on the Golden Bridge. (Một trong những điểm đáng nhớ nhất là tham quan Bà Nà Hills và chụp ảnh ở Cầu Vàng.)
How you feel about that place
-
I felt completely relaxed and refreshed during the trip. (Tôi cảm thấy hoàn toàn thư giãn và được nạp lại năng lượng trong chuyến đi.)
-
The scenery was breathtaking, which made the experience even more unforgettable. (Cảnh quan rất ngoạn mục, khiến trải nghiệm càng trở nên khó quên.)
-
I would love to go back there someday because it holds many happy memories for me. (Tôi rất muốn quay lại đó một ngày nào đó vì nơi này lưu giữ nhiều kỷ niệm vui đối với tôi.)
>> Xem thêm: Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a place you visited on vacation IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I’m going to talk about a memorable place I visited on vacation that left a lasting impression on me. It is Da Nang, a vibrant coastal city located in central Vietnam. This destination is widely renowned for its pristine beaches, scenic landscapes, and harmonious blend of modernity and nature. I had the chance to visit this city about two years ago during my summer break. I went there with a group of close university friends, which made the trip even more meaningful. It was our first getaway together after months of academic pressure, so we were all incredibly excited.
During the trip, we spent most of our time soaking up the sun and swimming at My Khe Beach, which is often considered one of the most picturesque beaches in Vietnam. We also explored local cuisine by visiting night markets and seaside restaurants, where we sampled a wide variety of fresh seafood dishes. One of the highlights of the trip was our visit to Ba Na Hills, especially the iconic Golden Bridge supported by giant stone hands. The breathtaking panoramic views from the mountain resort truly took my breath away. We took countless photos and simply enjoyed the cool climate, which was a pleasant escape from the summer heat.
What made this trip unforgettable was the sense of relaxation and freedom I experienced throughout the journey. The tranquil atmosphere, combined with the stunning natural scenery, helped me completely recharge both physically and mentally. I also cherished the quality time spent with my friends, as we shared laughter and created lasting memories together. Even now, whenever I feel overwhelmed by work or study, I often think back to that vacation as a reminder to slow down and appreciate life. If I had the opportunity, I would definitely revisit Da Nang to relive those wonderful moments.

Bài dịch
Tôi sẽ nói về một địa điểm đáng nhớ mà tôi đã ghé thăm trong kỳ nghỉ và để lại ấn tượng sâu sắc với tôi. Đó là Đà Nẵng, một thành phố ven biển sôi động nằm ở miền Trung Việt Nam. Điểm đến này nổi tiếng rộng rãi với những bãi biển hoang sơ, phong cảnh đẹp và sự kết hợp hài hòa giữa hiện đại và thiên nhiên. Tôi có dịp đến thành phố này khoảng hai năm trước vào kỳ nghỉ hè. Tôi đi cùng một nhóm bạn thân ở đại học, điều này khiến chuyến đi càng trở nên ý nghĩa hơn. Đó là chuyến du lịch đầu tiên của chúng tôi sau nhiều tháng chịu áp lực học tập, vì vậy ai cũng vô cùng hào hứng.
Trong chuyến đi, chúng tôi dành phần lớn thời gian tắm nắng và bơi lội ở bãi biển Mỹ Khê, nơi thường được xem là một trong những bãi biển đẹp nhất Việt Nam. Chúng tôi cũng khám phá ẩm thực địa phương bằng cách ghé thăm các chợ đêm và nhà hàng ven biển, nơi chúng tôi thưởng thức rất nhiều món hải sản tươi ngon. Một trong những điểm đáng nhớ nhất của chuyến đi là chuyến tham quan Bà Nà Hills, đặc biệt là cây Cầu Vàng mang tính biểu tượng được nâng đỡ bởi những bàn tay đá khổng lồ. Khung cảnh toàn cảnh ngoạn mục từ khu nghỉ dưỡng trên núi thực sự khiến tôi choáng ngợp. Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh và tận hưởng khí hậu mát mẻ, như một sự “trốn nóng” dễ chịu giữa mùa hè.
Điều khiến chuyến đi này trở nên khó quên là cảm giác thư giãn và tự do mà tôi trải nghiệm trong suốt hành trình. Bầu không khí yên bình, kết hợp với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, giúp tôi hoàn toàn nạp lại năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần. Tôi cũng trân trọng khoảng thời gian chất lượng bên bạn bè, khi chúng tôi cùng cười đùa và tạo nên những kỷ niệm đáng nhớ. Ngay cả bây giờ, mỗi khi cảm thấy quá tải vì công việc hay học tập, tôi thường nghĩ về kỳ nghỉ đó như một lời nhắc nhở bản thân sống chậm lại và tận hưởng cuộc sống. Nếu có cơ hội, tôi chắc chắn sẽ quay lại Đà Nẵng để sống lại những khoảnh khắc tuyệt vời ấy.
Từ vựng ăn điểm
- vibrant coastal city: thành phố ven biển sôi động
- widely renowned: nổi tiếng rộng rãi
- pristine beaches: bãi biển hoang sơ, trong lành
- harmonious blend: sự kết hợp hài hòa
- memorable getaway: chuyến du lịch đáng nhớ
- academic pressure: áp lực học tập
- picturesque beach: bãi biển đẹp như tranh
- sample local cuisine: thưởng thức ẩm thực địa phương
- iconic landmark: địa danh mang tính biểu tượng
- breathtaking panoramic views: cảnh toàn cảnh ngoạn mục
- take someone’s breath away: khiến ai đó choáng ngợp
- pleasant escape: sự trốn thoát dễ chịu
- tranquil atmosphere: bầu không khí yên bình
- stunning natural scenery: phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp
- recharge physically and mentally: nạp lại năng lượng cả thể chất lẫn tinh thần
- cherish the time: trân trọng khoảng thời gian
- lasting memories: những kỷ niệm lâu dài
- relive wonderful moments: sống lại những khoảnh khắc tuyệt vời
>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3
Cấu trúc ghi điểm
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
Phân tích |
|
Clause, which + V |
My Khe Beach, which is often considered one of the most picturesque beaches… |
Mệnh đề quan hệ không xác định, thêm thông tin phụ cho danh từ phía trước. |
|
spend time + V-ing |
We spent most of our time soaking up the sun and swimming |
Cấu trúc diễn tả việc dành thời gian làm gì, rất tự nhiên trong văn nói. |
|
by + V-ing |
We explored local cuisine by visiting night markets… |
Diễn tả cách thức thực hiện hành động. Tăng tính liên kết cho câu. |
|
What + clause + be + noun phrase |
What made this trip unforgettable was the sense of relaxation… |
Câu chẻ (cleft sentence) dùng để nhấn mạnh ý chính trong câu. |
|
Noun phrase + V3/ed clause |
The tranquil atmosphere, combined with the stunning natural scenery… |
Cụm phân từ rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề phụ. Làm câu trang trọng hơn. |
|
If + S + V2, S + would + V |
If I had the opportunity, I would definitely revisit Da Nang… |
Câu điều kiện loại 2, diễn tả tình huống giả định ở hiện tại/tương lai. |
|
Noun + to V |
a reminder to slow down and appreciate life |
Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích/bổ nghĩa cho danh từ. |
|
help + O + V |
helped me completely recharge |
Cấu trúc động từ nguyên mẫu không “to” sau “help”. |
>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi Part 3 thường gặp chủ đề "Describe a place you visited on vacation", kèm bài mẫu và từ vựng học thuật ăn điểm, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong phần thi Speaking.
2.1. Why do people like to travel to different places?
(Vì sao mọi người thích đi du lịch đến những nơi khác nhau?)
Sample answer
People are naturally curious, so traveling allows them to explore new cultures, lifestyles, and perspectives beyond their daily routine. It offers a break from the pressures of work and study, which helps people recharge both physically and mentally. Many travelers also seek memorable experiences, such as trying local cuisine or visiting historical landmarks. In addition, exposure to different environments can broaden one’s worldview and promote open-mindedness. Travel also strengthens social bonds, as shared experiences often create lasting memories among family members or friends. For some individuals, it is a way to achieve personal growth by stepping outside their comfort zone.
Dịch
Con người vốn có tính tò mò, vì vậy du lịch giúp họ khám phá những nền văn hóa, lối sống và góc nhìn mới ngoài cuộc sống thường ngày. Nó mang lại sự nghỉ ngơi khỏi áp lực công việc và học tập, giúp mọi người tái tạo năng lượng cả về thể chất lẫn tinh thần. Nhiều du khách cũng tìm kiếm những trải nghiệm đáng nhớ như thử ẩm thực địa phương hay tham quan các di tích lịch sử. Ngoài ra, việc tiếp xúc với môi trường khác nhau có thể mở rộng thế giới quan và thúc đẩy tư duy cởi mở. Du lịch cũng giúp thắt chặt các mối quan hệ xã hội, vì những trải nghiệm chung thường tạo ra kỷ niệm lâu dài giữa gia đình hoặc bạn bè. Với một số người, đây còn là cách phát triển bản thân bằng việc bước ra khỏi vùng an toàn.
Từ vựng ghi điểm
- broaden one’s worldview: mở rộng thế giới quan
- step outside one’s comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn
- memorable experiences: trải nghiệm đáng nhớ
- recharge mentally: tái tạo năng lượng tinh thần
- open-mindedness: tư duy cởi mở
- strengthen social bonds: củng cố mối quan hệ xã hội
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. What are some popular attractions that people like to visit in your country?
(Những điểm tham quan phổ biến mà mọi người thích ghé thăm ở nước bạn là gì?)
Sample answer
In Vietnam, natural landscapes are among the most popular tourist attractions. For example, Ha Long Bay is world-famous for its limestone karsts and emerald waters, attracting millions of visitors each year. Similarly, Phu Quoc Island and Da Nang are well known for their pristine beaches and luxury resorts. In terms of cultural and historical sites, Hoi An Ancient Town and Hue Imperial City are must-see destinations because they reflect Vietnam’s rich heritage and architectural traditions. Many tourists also visit Sapa in the north to enjoy its terraced rice fields and ethnic minority culture. In addition, modern cities like Ho Chi Minh City and Hanoi attract travelers who are interested in street food, nightlife, and historical landmarks such as the War Remnants Museum or the Old Quarter. Overall, Vietnam offers a wide variety of attractions that cater to both nature lovers and culture enthusiasts.

Dịch
Ở Việt Nam, cảnh quan thiên nhiên nằm trong số những điểm du lịch phổ biến nhất. Ví dụ, Vịnh Hạ Long nổi tiếng toàn cầu với các núi đá vôi và làn nước xanh ngọc, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Tương tự, đảo Phú Quốc và thành phố Đà Nẵng nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ và khu nghỉ dưỡng cao cấp. Về các điểm văn hóa và lịch sử, phố cổ Hội An và Hoàng thành Huế là những địa điểm không thể bỏ qua vì chúng phản ánh di sản phong phú và kiến trúc truyền thống của Việt Nam. Nhiều du khách cũng đến Sa Pa ở miền Bắc để chiêm ngưỡng ruộng bậc thang và văn hóa của các dân tộc thiểu số. Ngoài ra, các thành phố hiện đại như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội thu hút du khách yêu thích ẩm thực đường phố, cuộc sống về đêm và các di tích lịch sử như Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh hay khu Ph
Từ vựng ghi điểm
- pristine beaches: bãi biển hoang sơ
- breathtaking scenery: phong cảnh ngoạn mục
- rich heritage: di sản phong phú
- long-standing traditions: truyền thống lâu đời
- vibrant city centers: trung tâm thành phố sôi động
- diversity of attractions: sự đa dạng điểm tham quan
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. How can tourism benefit local communities?
(Du lịch có thể mang lại lợi ích gì cho cộng đồng địa phương?)
Sample answer
Tourism can significantly boost the local economy by creating employment opportunities in hospitality, transportation, and retail sectors. Increased visitor spending also supports small businesses such as restaurants, souvenir shops, and tour services. As a result, many communities experience improved living standards and greater financial stability. Tourism can also encourage the preservation of cultural heritage, as traditions and historical sites become valuable assets. Moreover, improved infrastructure, such as roads and public facilities, often benefits both residents and visitors. When managed responsibly, tourism can be a powerful driver of sustainable development in rural or underdeveloped areas.
Dịch
Du lịch có thể thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế địa phương bằng cách tạo ra cơ hội việc làm trong các lĩnh vực như dịch vụ lưu trú, vận tải và bán lẻ. Chi tiêu của du khách cũng hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ như nhà hàng, cửa hàng lưu niệm và dịch vụ du lịch. Nhờ đó, nhiều cộng đồng có mức sống được cải thiện và sự ổn định tài chính cao hơn. Du lịch cũng khuyến khích việc bảo tồn di sản văn hóa, vì các truyền thống và di tích lịch sử trở thành tài sản có giá trị. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng được cải thiện, như đường sá và tiện ích công cộng, thường mang lại lợi ích cho cả cư dân lẫn du khách. Nếu được quản lý hợp lý, du lịch có thể trở thành động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững ở các khu vực nông thôn hoặc kém phát triển.
Từ vựng ghi điểm
- boost the local economy: thúc đẩy kinh tế địa phương
- employment opportunities: cơ hội việc làm
- improved living standards: mức sống được cải thiện
- preservation of cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa
- public facilities: tiện ích công cộng
- sustainable development: phát triển bền vững
>> Xem thêm: Describe a person that you admire IELTS Speaking Part 2, 3
2.4. Should governments do more to protect tourist destinations?
(Chính phủ có nên làm nhiều hơn để bảo vệ các điểm du lịch không?)
Sample answer
Yes, governments should take stronger measures to protect tourist destinations from environmental degradation and overdevelopment. Popular sites often suffer from pollution, littering, and damage caused by excessive visitor numbers. By enforcing stricter regulations, authorities can help preserve natural ecosystems and historical landmarks. Sustainable tourism policies, such as limiting visitor capacity and promoting eco-friendly practices, are essential. Governments should also invest in education campaigns to raise public awareness about responsible travel behavior. Without proper protection, many attractions could lose their cultural and environmental value over time.

Dịch
Có, chính phủ nên thực hiện các biện pháp mạnh mẽ hơn để bảo vệ các điểm du lịch khỏi sự suy thoái môi trường và phát triển quá mức. Những địa điểm nổi tiếng thường phải chịu ô nhiễm, rác thải và hư hại do lượng khách quá đông. Bằng cách thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn, chính quyền có thể giúp bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và các di tích lịch sử. Các chính sách du lịch bền vững, như giới hạn số lượng du khách và khuyến khích thực hành thân thiện với môi trường, là rất cần thiết. Chính phủ cũng nên đầu tư vào các chiến dịch giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về hành vi du lịch có trách nhiệm. Nếu không được bảo vệ đúng mức, nhiều điểm tham quan có thể mất đi giá trị văn hóa và môi trường theo thời gian.
Từ vựng ghi điểm
- environmental degradation: suy thoái môi trường
- overdevelopment: phát triển quá mức
- enforce stricter regulations: thực thi quy định nghiêm ngặt hơn
- sustainable tourism policies: chính sách du lịch bền vững
- eco-friendly practices: thực hành thân thiện môi trường
- raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
>> Xem thêm: Describe a place with trees that you would like to visit IELTS Speaking Part 2, 3
2.5. What are the disadvantages of visiting famous tourist destinations?
(Những bất lợi của việc tham quan các điểm du lịch nổi tiếng là gì?)
Sample answer
One major drawback of visiting famous tourist destinations is overcrowding, especially during peak seasons. Large crowds can reduce the overall enjoyment of the experience and make it difficult to appreciate the site fully. Prices for accommodation, food, and services are often inflated in popular areas. In addition, excessive tourism can lead to environmental damage and the deterioration of historical landmarks. Visitors may also encounter long queues and limited access to certain attractions. Therefore, while famous destinations are appealing, they can sometimes feel commercialized and less authentic.
Dịch
Một bất lợi lớn khi tham quan các điểm du lịch nổi tiếng là tình trạng quá đông đúc, đặc biệt vào mùa cao điểm. Đám đông lớn có thể làm giảm trải nghiệm tổng thể và khiến du khách khó cảm nhận trọn vẹn địa điểm đó. Giá cả cho chỗ ở, ăn uống và dịch vụ thường bị đẩy lên cao ở những khu vực nổi tiếng. Ngoài ra, du lịch quá mức có thể gây tổn hại môi trường và làm xuống cấp các di tích lịch sử. Du khách cũng có thể phải xếp hàng dài và bị hạn chế tiếp cận một số điểm tham quan. Vì vậy, mặc dù các điểm đến nổi tiếng rất hấp dẫn, đôi khi chúng lại trở nên thương mại hóa và kém chân thực.
Từ vựng ghi điểm
- overcrowding: quá đông đúc
- peak season: mùa cao điểm
- inflated prices: giá cả tăng cao
- environmental damage: tổn hại môi trường
- long queues: hàng đợi dài
- commercialized: bị thương mại hóa
>> Xem thêm: Describe a place in the countryside that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng và Collocations ăn điểm đề Describe a place you visited on vacation
Để ghi điểm cao ở chủ đề “Describe a place you visited on vacation”, thí sinh cần sử dụng linh hoạt từ vựng lẫn collocations nhằm miêu tả cảnh quan, trải nghiệm và cảm xúc một cách sinh động. Dưới đây là bảng từ vựng và cụm từ “ăn điểm” thường được giám khảo đánh giá cao trong chủ đề này.
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
scenic |
có phong cảnh đẹp |
The town is surrounded by scenic mountains and rivers. (Thị trấn được bao quanh bởi núi và sông có phong cảnh đẹp.) |
|
breathtaking view |
khung cảnh ngoạn mục |
We stopped to admire the breathtaking view from the top of the hill. (Chúng tôi dừng lại để ngắm khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh đồi.) |
|
vibrant |
sôi động, đầy sức sống |
The city has a vibrant atmosphere, especially at night. (Thành phố có bầu không khí sôi động, đặc biệt vào ban đêm.) |
|
tranquil |
yên bình, thanh tĩnh |
I enjoyed the tranquil environment away from the busy city. (Tôi thích môi trường yên bình, xa khỏi thành phố đông đúc.) |
|
picturesque |
đẹp như tranh |
It is a picturesque village with traditional houses and green fields. (Đó là một ngôi làng đẹp như tranh với nhà truyền thống và cánh đồng xanh.) |
|
local cuisine |
ẩm thực địa phương |
Trying the local cuisine was one of the highlights of my trip. (Thử ẩm thực địa phương là một trong những điểm đáng nhớ nhất của chuyến đi.) |
|
cultural heritage |
di sản văn hóa |
The city is famous for its rich cultural heritage. (Thành phố nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.) |
|
unwind |
thư giãn |
The beach was the perfect place to unwind after a stressful semester. (Bãi biển là nơi lý tưởng để thư giãn sau một học kỳ căng thẳng.) |
|
explore |
khám phá |
We spent the whole day exploring the ancient town. (Chúng tôi dành cả ngày để khám phá khu phố cổ.) |
|
breathtaking scenery |
phong cảnh ngoạn mục |
The breathtaking scenery made the journey unforgettable. (Phong cảnh ngoạn mục khiến chuyến đi trở nên khó quên.) |
|
hospitable |
hiếu khách |
The locals were extremely hospitable and welcoming. (Người dân địa phương rất hiếu khách và thân thiện.) |
|
off the beaten track |
nơi ít khách du lịch, hoang sơ |
We chose a small village off the beaten track for a more authentic experience. (Chúng tôi chọn một ngôi làng ít khách du lịch để có trải nghiệm chân thực hơn.) |
|
recharge one’s batteries |
nạp lại năng lượng |
The peaceful trip helped me recharge my batteries. (Chuyến đi yên bình giúp tôi nạp lại năng lượng.) |
|
lasting memories |
kỷ niệm lâu dài |
The trip gave me lasting memories with my family. (Chuyến đi mang lại cho tôi những kỷ niệm lâu dài với gia đình.) |
|
natural landscape |
cảnh quan thiên nhiên |
The region is well-known for its diverse natural landscapes. (Khu vực này nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.


